Nguyễn Gia Bảo BẢNG BÁO GIÁ CĂN HỘ CHUNG CƯ HH4A,HH4B LINH ĐÀM

Thứ Tư, 25 tháng 6, 2014

BẢNG BÁO GIÁ CĂN HỘ CHUNG CƯ HH4A,HH4B LINH ĐÀM

CÔNG TY CHÚNG TÔI CẦN THANH LÝ MỘT SỐ CĂN HỘ TẠI CHUNG CƯ HH4 LINH ĐÀM


CAM KẾT BÁN GIÁ RẺ NHẤT THỊ TRƯỜNG 

CHỖ NÀO BÁN RẺ CHÚNG TÔI BÁN RẺ HƠN

Liên Hệ : 0984 717 911


BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ - CĂN HỘ HH4A LINH ĐÀM
CẬP NHẬT NGÀY 12/07/2014

chi tiết dự án xem tại : chung cư hh4 linh đàm

TT
Khu đô thị
Tòa nhà
Tầng
Phòng
Diện tích (m2)
Hướng Ban công
Hướng Cửa
Giá gốc (Triệu/m2)
Tiến độ
Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)
Giá bán (Triệu/m2)
Tổng số tiền mua căn hộ
1
Linh Đàm
HH4A
2
02
69,33
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
60
15,87
1099,95
2
Linh Đàm
HH4A
4
02
75,24
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
145
16,93
1273,6
3
Linh Đàm
HH4A
9
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
20%
190
18,46
1407,65055
4
Linh Đàm
HH4A
10
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
20%
165
18,13
1382,65055
5
Linh Đàm
HH4A
11
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
20%
185
18,39
1402,65055
6
Linh Đàm
HH4A
15
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
20%
185
18,39
1402,65055
7
Linh Đàm
HH4A
17
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
20%
185
18,39
1402,65055
8
Linh Đàm
HH4A
18
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
20%
170
18,19
1387,65055
9
Linh Đàm
HH4A
20
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
20%
170
18,19
1387,65055
10
Linh Đàm
HH4A
21
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,935
20%
180
17,30
1319,09245
11
Linh Đàm
HH4A
24
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,935
20%
180
17,30
1319,09245
12
Linh Đàm
HH4A
25
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,935
20%
165
17,10
1304,09245
13
Linh Đàm
HH4A
27
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,935
20%
185
17,36
1324,09245
14
Linh Đàm
HH4A
29
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,935
20%
180
17,30
1319,09245
15
Linh Đàm
HH4A
30
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
185
16,85
1284,8134
16
Linh Đàm
HH4A
31
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
145
16,32
1244,8134
17
Linh Đàm
HH4A
32
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
145
16,32
1244,8134
18
Linh Đàm
HH4A
33
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
140
16,26
1239,8134
19
Linh Đàm
HH4A
34
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
130
16,12
1229,8134
20
Linh Đàm
HH4A
35
02
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
95
15,67
1194,8134
21












22
Linh Đàm
HH4A
2
04
57,83
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
60
16,04
927,45
23
Linh Đàm
HH4A
3
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
75
16,12
1080,6
24
Linh Đàm
HH4A
6
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
125
17,36
1164,12
25
Linh Đàm
HH4A
8
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
130
17,44
1169,12
26
Linh Đàm
HH4A
9
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
160
17,89
1199,12
27
Linh Đàm
HH4A
10
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
110
17,14
1149,12
28
Linh Đàm
HH4A
11
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
105
17,07
1144,12
29
Linh Đàm
HH4A
12A
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
100
16,99
1139,12
30
Linh Đàm
HH4A
15
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
140
17,59
1179,12
31
Linh Đàm
HH4A
16
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
135
17,51
1174,12
32
Linh Đàm
HH4A
20
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
120
16,79
1125,6
33
Linh Đàm
HH4A
30
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
115
15,72
1053,56
34
Linh Đàm
HH4A
32
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
100
15,49
1038,56
35
Linh Đàm
HH4A
33
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
110
15,64
1048,56
36
Linh Đàm
HH4A
34
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
90
15,34
1028,56
37
Linh Đàm
HH4A
35
04
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
100
15,49
1038,56
38
Linh Đàm
HH4A
Pent
04
45,68
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
50
15,09
689,52
39












40
Linh Đàm
HH4A
2
06
56,52
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
60
16,06
907,8
41
Linh Đàm
HH4A
3
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
80
16,22
1062,8
42
Linh Đàm
HH4A
7
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
105
17,10
1120,56
43
Linh Đàm
HH4A
8
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
130
17,48
1145,56
44
Linh Đàm
HH4A
9
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
160
17,94
1175,56
45
Linh Đàm
HH4A
10
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
120
17,33
1135,56
46
Linh Đàm
HH4A
14
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
105
17,10
1120,56
47
Linh Đàm
HH4A
15
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
140
17,64
1155,56
48
Linh Đàm
HH4A
16
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
135
17,56
1150,56
49
Linh Đàm
HH4A
17
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
150
17,29
1132,8
50
Linh Đàm
HH4A
21
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
20%
155
16,87
1105,04
51
Linh Đàm
HH4A
24
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
20%
150
16,79
1100,04
52
Linh Đàm
HH4A
35
06
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
80
15,22
997,28
53
Linh Đàm
HH4A
Pent
06
44,64
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
50
15,12
674,96
54












55
Linh Đàm
HH4A
2
08
56,52
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
65
16,15
912,8
56
Linh Đàm
HH4A
5
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
120
17,33
1135,56
57
Linh Đàm
HH4A
8
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
130
17,48
1145,56
58
Linh Đàm
HH4A
9
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
160
17,94
1175,56
59
Linh Đàm
HH4A
10
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
120
17,33
1135,56
60
Linh Đàm
HH4A
11
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
110
17,18
1125,56
61
Linh Đàm
HH4A
14
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
105
17,10
1120,56
62
Linh Đàm
HH4A
15
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
140
17,64
1155,56
63
Linh Đàm
HH4A
16
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
135
17,56
1150,56
64
Linh Đàm
HH4A
26
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
20%
145
16,71
1095,04
65
Linh Đàm
HH4A
32
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
120
15,83
1037,28
66
Linh Đàm
HH4A
35
08
65,52
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
110
15,68
1027,28
67
Linh Đàm
HH4A
Pent
08
44,64
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
50
15,12
674,96
68












69
Linh Đàm
HH4A
8
10
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
135
17,51
1174,12
70
Linh Đàm
HH4A
9
10
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
160
17,89
1199,12
71
Linh Đàm
HH4A
12
10
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
140
17,59
1179,12
72
Linh Đàm
HH4A
12A
10
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15
20%
130
16,94
1135,6
73
Linh Đàm
HH4A
16
10
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
15,5
20%
135
17,51
1174,12
74
Linh Đàm
HH4A
24
10
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
14,5
20%
155
16,81
1127,08
75
Linh Đàm
HH4A
29
10
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
135
16,01
1073,56
76
Linh Đàm
HH4A
34
10
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
85
15,27
1023,56
77
Linh Đàm
HH4A
35
10
67,04
Tây Bắc
Đông Nam
14
20%
75
15,12
1013,56
78












79
Linh Đàm
HH4A
9
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
20%
190
18,46
1407,65055
80
Linh Đàm
HH4A
12A
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,45
20%
180
17,81
1358,3715
81
Linh Đàm
HH4A
14
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,965
20%
170
18,19
1387,65055
82
Linh Đàm
HH4A
17
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
15,45
20%
185
17,88
1363,3715
83
Linh Đàm
HH4A
27
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,935
20%
195
17,49
1334,09245
84
Linh Đàm
HH4A
30
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
190
16,91
1289,8134
85
Linh Đàm
HH4A
31
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
180
16,78
1279,8134
86
Linh Đàm
HH4A
33
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
190
16,91
1289,8134
87
Linh Đàm
HH4A
34
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
160
16,52
1259,8134
88
Linh Đàm
HH4A
35
12
76,27
Tây Bắc ô góc
Đông Nam
14,42
20%
110
15,86
1209,8134
89












90
Linh Đàm
HH4A
3
14
61,09
Đông Bắc
Tây Bắc
15
20%
170
17,78
1086,35
91
Linh Đàm
HH4A
12
14
61,09
Đông Bắc
Tây Bắc
15,5
20%
150
17,96
1096,895
92
Linh Đàm
HH4A
15
14
61,09
Đông Bắc
Tây Bắc
15,5
20%
170
18,28
1116,895
93
Linh Đàm
HH4A
19
14
61,09
Đông Bắc
Tây Bắc
15
20%
170
17,78
1086,35
94
Linh Đàm
HH4A
20
14
61,09
Đông Bắc
Tây Bắc
15
20%
160
17,62
1076,35
95
Linh Đàm
HH4A
28
14
61,09
Đông Bắc
Tây Bắc
14,5
20%
155
17,04
1040,805
96
Linh Đàm
HH4A
30
14
61,09
Đông Bắc
Tây Bắc
14
20%
170
16,78
1025,26
97
Linh Đàm
HH4A
32
14
61,09
Đông Bắc
Tây Bắc
14
20%
150
16,46
1005,26
98
Linh Đàm
HH4A
34
14
61,09
Đông Bắc
Tây Bắc
14
20%
140
16,29
995,26
99












101
Linh Đàm
HH4A
15
16
45,88
Đông Bắc
Tây Bắc
15,5
20%
65
16,92
776,14
102
Linh Đàm
HH4A
16
16
45,88
Đông Bắc
Tây Bắc
15,5
20%
65
16,92
776,14
103
Linh Đàm
HH4A
19
16
45,88
Đông Bắc
Tây Bắc
15
20%
90
16,96
778,2
104
Linh Đàm
HH4A
26
16
45,88
Đông Bắc
Tây Bắc
14,5
20%
80
16,24
745,26
105
Linh Đàm
HH4A
28
16
45,88
Đông Bắc
Tây Bắc
14,5
20%
70
16,03
735,26
106
Linh Đàm
HH4A
31
16
45,88
Đông Bắc
Tây Bắc
14
20%
75
15,63
717,32
107
Linh Đàm
HH4A
pent
16
45,88
Đông Bắc
Tây Bắc
14
20%
40
14,87
682,32
108












109
Linh Đàm
HH4A
2
18
44,9
Đông Bắc
Đông Nam
15
20%
60
16,34
733,5
110
Linh Đàm
HH4A
5
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
15,5
20%
70
17,03
781,14
111
Linh Đàm
HH4A
9
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
15,5
20%
80
17,24
791,14
112
Linh Đàm
HH4A
10
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
15,5
20%
55
16,70
766,14
113
Linh Đàm
HH4A
15
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
15,5
20%
65
16,92
776,14
114
Linh Đàm
HH4A
16
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
15,5
20%
65
16,92
776,14
115
Linh Đàm
HH4A
19
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
15
20%
90
16,96
778,2
116
Linh Đàm
HH4A
21
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
14,5
20%
90
16,46
755,26
117
Linh Đàm
HH4A
26
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
14,5
20%
80
16,24
745,26
118
Linh Đàm
HH4A
29
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
14
20%
85
15,85
727,32
119
Linh Đàm
HH4A
31
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
14
20%
75
15,63
717,32
120
Linh Đàm
HH4A
32
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
14
20%
80
15,74
722,32
121
Linh Đàm
HH4A
35
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
14
20%
50
15,09
692,32
122
Linh Đàm
HH4A
pent
18
45,88
Đông Bắc
Đông Nam
13
20%
15
13,33
611,44
123












124
Linh Đàm
HH4A
17
20
61,09
Đông Bắc
Đông Nam
15
20%
170
17,78
1086,35
125
Linh Đàm
HH4A
18
20
61,09
Đông Bắc
Đông Nam
15
20%
170
17,78
1086,35
126
Linh Đàm
HH4A
19
20
61,09
Đông Bắc
Đông Nam
15
20%
160
17,62
1076,35
127
Linh Đàm
HH4A
20
20
61,09
Đông Bắc
Đông Nam
15
20%
160
17,62
1076,35
128
Linh Đàm
HH4A
23
20
61,09
Đông Bắc
Đông Nam
14,5
20%
165
17,20
1050,805
129
Linh Đàm
HH4A
26
20
61,09
Đông Bắc
Đông Nam
14,5
20%
160
17,12
1045,805
130
Linh Đàm
HH4A
27
20
61,09
Đông Bắc
Đông Nam
14,5
20%
160
17,12
1045,805
131
Linh Đàm
HH4A
34
20
61,09
Đông Bắc
Đông Nam
14
20%
170
16,78
1025,26
132












133
Linh Đàm
HH4A
2
22
70,36
Đông Nam
Tây Bắc
15,45
20%
130
17,30
1217,062
134
Linh Đàm
HH4A
3
22
70,36
Đông Nam
Tây Bắc
15,45
20%
175
17,94
1262,062
135
Linh Đàm
HH4A
4
22
70,36
Đông Nam
Tây Bắc
15,45
20%
175
17,94
1262,062
136
Linh Đàm
HH4A
6
22
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
15,965
20%
235
19,05
1452,65055
137
Linh Đàm
HH4A
7
22
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
15,965
20%
230
18,98
1447,65055
138
Linh Đàm
HH4A
9
22
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
15,965
20%
220
18,85
1437,65055
139
Linh Đàm
HH4A
19
22
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
15,45
20%
250
18,73
1428,3715
140
Linh Đàm
HH4A
22
22
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,935
20%
265
18,41
1404,09245
141
Linh Đàm
HH4A
26
22
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,935
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
142
Linh Đàm
HH4A
30
22
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,42
20%
235
17,50
1334,8134
143
Linh Đàm
HH4A
35
22
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,42
20%
125
16,06
1224,8134
144












145
Linh Đàm
HH4A
4
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
75
16,12
1080,6
146
Linh Đàm
HH4A
9
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
160
17,89
1199,12
147
Linh Đàm
HH4A
10
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
125
17,36
1164,12
148
Linh Đàm
HH4A
11
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
130
17,44
1169,12
149
Linh Đàm
HH4A
12A
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
105
16,57
1110,6
150
Linh Đàm
HH4A
15
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
130
17,44
1169,12
151
Linh Đàm
HH4A
16
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
125
17,36
1164,12
152
Linh Đàm
HH4A
18
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
160
17,39
1165,6
153
Linh Đàm
HH4A
19
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
165
17,46
1170,6
154
Linh Đàm
HH4A
22
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
20%
155
16,81
1127,08
155
Linh Đàm
HH4A
24
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
20%
145
16,66
1117,08
156
Linh Đàm
HH4A
25
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
20%
145
16,66
1117,08
157
Linh Đàm
HH4A
27
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
20%
140
16,59
1112,08
158
Linh Đàm
HH4A
31
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
14
20%
125
15,86
1063,56
159
Linh Đàm
HH4A
pent
24
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
14
20%
40
14,60
978,56
160












161
Linh Đàm
HH4A
10
26
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
140
17,64
1155,56
162
Linh Đàm
HH4A
14
26
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
95
16,95
1110,56
163
Linh Đàm
HH4A
16
26
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
125
17,41
1140,56
164
Linh Đàm
HH4A
18
26
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
150
17,29
1132,8
165
Linh Đàm
HH4A
20
26
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
140
17,14
1122,8
166
Linh Đàm
HH4A
32
26
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
14
20%
120
15,83
1037,28
167
Linh Đàm
HH4A
34
26
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
14
20%
120
15,83
1037,28
168
Linh Đàm
HH4A
Pent
26
44,64
Đông Nam
Tây Bắc
14
20%
65
15,46
689,96
169












170
Linh Đàm
HH4A
6
28
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
135
16,87
1105,56
171
Linh Đàm
HH4A
8
28
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
120
16,87
1105,56
172
Linh Đàm
HH4A
9
28
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
160
16,87
1105,56
173
Linh Đàm
HH4A
16
28
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
125
16,87
1105,56
174
Linh Đàm
HH4A
18
28
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
150
17,29
1132,8
175
Linh Đàm
HH4A
20
28
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
130
16,98
1112,8
176
Linh Đàm
HH4A
26
28
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
14,5
20%
150
16,79
1100,04
177
Linh Đàm
HH4A
32
28
65,52
Đông Nam
Tây Bắc
14
20%
120
15,83
1037,28
178
Linh Đàm
HH4A
Pent
28
44,64
Đông Nam
Tây Bắc
14
20%
60
15,34
684,96
179












180
Linh Đàm
HH4A
3
30
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
80
16,19
1085,6
181
Linh Đàm
HH4A
9
30
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
160
17,89
1199,12
182
Linh Đàm
HH4A
10
30
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
145
17,66
1184,12
183
Linh Đàm
HH4A
11
30
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
190
18,33
1229,12
184
Linh Đàm
HH4A
12A
30
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
130
16,94
1135,6
185
Linh Đàm
HH4A
15
30
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15,5
20%
140
17,59
1179,12
186
Linh Đàm
HH4A
18
30
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
160
17,39
1165,6
187
Linh Đàm
HH4A
31
30
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
14
20%
150
16,24
1088,56
188
Linh Đàm
HH4A
35
30
67,04
Đông Nam
Tây Bắc
14
20%
100
15,49
1038,56
189












190
Linh Đàm
HH4A
5
32
75,24
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
15,965
20%
90
17,16
1291,2066
191
Linh Đàm
HH4A
6
32
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
15,965
20%
175
18,26
1392,65055
192
Linh Đàm
HH4A
17
32
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
15,45
20%
180
17,81
1358,3715
193
Linh Đàm
HH4A
18
32
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
15,45
20%
220
18,33
1398,3715
194
Linh Đàm
HH4A
21
32
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,935
20%
170
17,16
1309,09245
195
Linh Đàm
HH4A
23
32
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,935
20%
170
17,16
1309,09245
196
Linh Đàm
HH4A
30
32
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,42
20%
170
16,65
1269,8134
197
Linh Đàm
HH4A
32
32
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,42
20%
165
16,58
1264,8134
198
Linh Đàm
HH4A
34
32
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,42
20%
150
16,39
1249,8134
199
Linh Đàm
HH4A
35
32
76,27
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,42
20%
100
15,73
1199,8134
200
Linh Đàm
HH4A
pent
32
42,33
Đông Nam ô góc
Tây Bắc
14,42
20%
95
16,66
705,3986
201












202
Linh Đàm
HH4A
3
34
58,87
Đông Nam ô góc
Tây bắc
15,45
20%
95
17,06
1004,5415
203
Linh Đàm
HH4A
9
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
15,5
20%
170
18,28
1116,895
204
Linh Đàm
HH4A
11
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
15,5
20%
115
17,38
1061,895
205
Linh Đàm
HH4A
15
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
15,5
20%
140
17,79
1086,895
206
Linh Đàm
HH4A
18
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
15
20%
120
16,96
1036,35
207
Linh Đàm
HH4A
20
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
15
20%
135
17,21
1051,35
208
Linh Đàm
HH4A
23
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
14,5
20%
160
17,12
1045,805
209
Linh Đàm
HH4A
24
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
14,5
20%
130
16,63
1015,805
210
Linh Đàm
HH4A
26
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
14,5
20%
160
17,12
1045,805
211
Linh Đàm
HH4A
27
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
14,5
20%
140
16,79
1025,805
212
Linh Đàm
HH4A
33
34
61,09
Tây Nam
Đông Nam
14
20%
120
15,96
975,26
213












214
Linh Đàm
HH4A
9
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
15,5
20%
80
17,24
791,14
215
Linh Đàm
HH4A
10
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
15,5
20%
55
16,70
766,14
216
Linh Đàm
HH4A
11
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
15,5
20%
65
16,92
776,14
217
Linh Đàm
HH4A
12
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
15,5
20%
80
17,24
791,14
218
Linh Đàm
HH4A
15
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
15,5
20%
90
17,46
801,14
219
Linh Đàm
HH4A
16
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
15,5
20%
65
16,92
776,14
220
Linh Đàm
HH4A
18
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
15
20%
90
16,96
778,2
221
Linh Đàm
HH4A
23
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
14,5
20%
75
16,13
740,26
222
Linh Đàm
HH4A
26
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
14,5
20%
70
16,03
735,26
223
Linh Đàm
HH4A
29
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
14
20%
75
15,63
717,32
224
Linh Đàm
HH4A
35
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
14
20%
40
14,87
682,32
225
Linh Đàm
HH4A
pent
36
45,88
Tây Nam
Đông Nam
14
20%
50
15,09
692,32
226












227
Linh Đàm
HH4A
9
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
20%
80
17,24
791,14
228
Linh Đàm
HH4A
10
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
20%
55
16,70
766,14
229
Linh Đàm
HH4A
15
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
20%
90
17,46
801,14
230
Linh Đàm
HH4A
16
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
20%
65
16,92
776,14
231
Linh Đàm
HH4A
18
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
15
20%
90
16,96
778,2
232
Linh Đàm
HH4A
19
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
15
20%
55
16,20
743,2
233
Linh Đàm
HH4A
24
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
14,5
20%
65
15,92
730,26
234
Linh Đàm
HH4A
28
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
14,5
20%
65
15,92
730,26
235
Linh Đàm
HH4A
31
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
14
20%
75
15,63
717,32
236
Linh Đàm
HH4A
35
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
14
20%
50
15,09
692,32
237
Linh Đàm
HH4A
Pent
38
45,88
Tây Nam
Tây Bắc
14
20%
40
14,87
682,32
238












239
Linh Đàm
HH4A
11
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
20%
115
17,38
1061,895
240
Linh Đàm
HH4A
12
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
20%
140
17,79
1086,895
241
Linh Đàm
HH4A
15
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
20%
115
17,38
1061,895
242
Linh Đàm
HH4A
16
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
15,5
20%
140
17,79
1086,895
243
Linh Đàm
HH4A
18
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
15
20%
120
16,96
1036,35
244
Linh Đàm
HH4A
19
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
15
20%
125
17,05
1041,35
245
Linh Đàm
HH4A
20
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
15
20%
120
16,96
1036,35
246
Linh Đàm
HH4A
22
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
14,5
20%
160
17,12
1045,805
247
Linh Đàm
HH4A
28
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
14,5
20%
125
16,55
1010,805
248
Linh Đàm
HH4A
35
40
61,09
Tây Nam
Tây Bắc
14
20%
105
15,72
960,26
249












250
Linh Đàm
HH4A
2
42
45,99
Tây Bắc
Tây Nam
15
20%
30
15,65
719,85
251












252
Linh Đàm
HH4A
3
44
53,56
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
60
16,12
863,4
253
Linh Đàm
HH4A
4
44
53,56
Đông Nam
Tây Bắc
15
20%
35
15,65
838,4
254
Linh Đàm
HH4A
4
46
52,96
Đông Bắc
Tây Bắc
15
20%
50
15,94
844,4
255












257
Linh Đàm
Kiot
1
8
52,5
Tây Bắc
Tây Bắc
28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
258
Linh Đàm
Kiot
1
10
52,5
Tây Bắc
Tây Bắc
28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
259
Linh Đàm
Kiot
1
12
31
Tây Bắc
Tây Bắc
28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
260
Linh Đàm
Kiot
1
14
39,9
Tây Bắc ô góc
Tây Bắc
28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
261
Linh Đàm
Kiot
1
16
52,25
Đông Bắc
Đông Bắc
28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
262
Linh Đàm
Kiot
1
18
58,25
Đông Bắc
Đông Bắc
28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
263
Linh Đàm
Kiot
1
20
50,24
Đông Bắc
Đông Bắc
28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
264
Linh Đàm
Kiot
1
22
57,67
Đông Bắc
Đông Bắc
28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
265
Linh Đàm
Kiot
1
24
52,5
Đông Bắc
Đông Bắc
28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
266
Linh Đàm
Kiot
1
26
39,9


28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
267
Linh Đàm
Kiot
1
32
57,93


28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
268
Linh Đàm
Kiot
1
34
57,58


28
20%
TT
#VALUE!
#VALUE!
269
Linh Đàm
Kiot
1
40
38,88
Đông Nam
Đông Nam
28
20%
480
40,35
1568,64